Bản dịch của từ I/o trong tiếng Việt

I/o

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I/o(Noun)

ˈaɪoʊ
ˈaɪoʊ
01

Thuật ngữ chỉ dữ liệu vào/ra giữa máy tính và thiết bị hoặc giữa người dùng và máy tính — tức là thông tin được gửi đến (input) hoặc nhận từ (output) một hệ thống máy tính.

Inputoutput especially information sent to or received from a computer.

输入输出,尤其是计算机的数据交换。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh