Bản dịch của từ I personally trong tiếng Việt

I personally

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I personally(Phrase)

ˈaɪ pɝˈsənəli
ˈaɪ pɝˈsənəli
01

Dùng để nhấn mạnh rằng những gì nói ra là ý kiến hoặc niềm tin cá nhân của người nói — không phải sự thật chung hay quan điểm của người khác.

Used to emphasize that what is being said is a personal opinion or belief.

我个人认为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh