Bản dịch của từ Ice climbing trong tiếng Việt

Ice climbing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice climbing(Noun)

ˈaɪs klˈaɪmɨŋ
ˈaɪs klˈaɪmɨŋ
01

Hoạt động/thể thao leo các khối băng dốc hoặc các cấu trúc băng (như thác băng), thường dùng dụng cụ chuyên dụng như rìu băng và đinh giày để bám và di chuyển trên bề mặt băng.

The activity or sport of climbing steep ice formations.

攀冰运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ice climbing(Verb)

ˈaɪs klˈaɪmɨŋ
ˈaɪs klˈaɪmɨŋ
01

Leo lên các cấu trúc băng hoặc bề mặt đóng băng, thường sử dụng thiết bị như đinh cóc, rìu băng và dây an toàn để di chuyển an toàn trên băng.

To climb icy formations.

攀冰形成物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh