Bản dịch của từ Ice-cube trong tiếng Việt

Ice-cube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice-cube(Noun)

aɪs kjˈub
aɪs kjˈub
01

Một viên nước đá hình khối nhỏ (thường vuông) được cho vào đồ uống để làm lạnh.

A small cube of ice typically added to a drink to cool it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh