Bản dịch của từ Ichthyoid trong tiếng Việt

Ichthyoid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ichthyoid(Adjective)

ˈɪkɵiɔɪd
ˈɪkɵiɔɪd
01

Giống như một con cá; giống cá.

Resembling a fish fishlike.

Ví dụ

Ichthyoid(Noun)

ˈɪkɵiɔɪd
ˈɪkɵiɔɪd
01

Bất kỳ động vật có xương sống giống cá.

Any fishlike vertebrate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh