Bản dịch của từ Fishlike trong tiếng Việt
Fishlike
Adjective

Fishlike(Adjective)
fˈɪʃlaɪk
ˈfɪʃˌɫaɪk
01
Có đặc điểm hoặc tính chất điển hình của cá
Having characteristics or qualities typical of fish
Ví dụ
02
Giống như một con cá về hình dáng hoặc vẻ bề ngoài
Resembling a fish in form or appearance
Ví dụ
03
Thuộc về hoặc đặc trưng của cá
Pertaining to or characteristic of fish
Ví dụ
