Anh - Việt

Bản dịch của từ Identicalness trong tiếng Việt

identicalness

NounAdjective

identicalness (Noun)

/aɪdˈɛntɪklnɛs/
/aɪdˈɛntɪklnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính giống hệt nhau; mức độ hai hay nhiều thứ hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.

the state or quality of being identical.

Ví dụ
Sự giống nhau của hai chị em khiến mọi người ngạc nhiên tại buổi họp mặt gia đình.The identicalness of the twins surprised everyone at the family reunion.
Sự giống nhau trong ý kiến của họ không có nghĩa là họ là bạn.The identicalness of their opinions does not mean they are friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

identicalness (Adjective)

/aɪdˈɛntɪklnɛs/
/aɪdˈɛntɪklnɛs/
AI

Nghĩa 01

diễn tả trạng thái giống hệt nhau, hoàn toàn là cùng một cái, không phải cái khác

being the exact same one not any other.

Ví dụ
Sự giống nhau của cặp sinh đôi thường thu hút các nhà nghiên cứu xã hội.The identicalness of twins often fascinates researchers in social studies.
Sự giống nhau trong quan điểm của họ không luôn dẫn đến sự đồng thuận.The identicalness of their opinions does not always lead to agreement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh