identicalness
NounAdjective
identicalness (Noun)
/aɪdˈɛntɪklnɛs/
/aɪdˈɛntɪklnɛs/
AI
Ví dụ
Sự giống nhau của hai chị em khiến mọi người ngạc nhiên tại buổi họp mặt gia đình.The identicalness of the twins surprised everyone at the family reunion.
Sự giống nhau trong ý kiến của họ không có nghĩa là họ là bạn.The identicalness of their opinions does not mean they are friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
identicalness (Adjective)
/aɪdˈɛntɪklnɛs/
/aɪdˈɛntɪklnɛs/
AI
Ví dụ
Sự giống nhau của cặp sinh đôi thường thu hút các nhà nghiên cứu xã hội.The identicalness of twins often fascinates researchers in social studies.
Sự giống nhau trong quan điểm của họ không luôn dẫn đến sự đồng thuận.The identicalness of their opinions does not always lead to agreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Identicalness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tình trạng hoàn toàn giống nhau, trong đó các đặc điểm, hình thức hay tính chất của hai hoặc nhiều đối tượng không có sự khác biệt. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu so sánh hoặc phân tích. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày; các hình thức thay thế như "identity" hoặc "similarity" có thể được sử dụng thay thế. Về mặt phát âm và hình thức viết, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.