Bản dịch của từ Idolater trong tiếng Việt

Idolater

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idolater (Noun Countable)

ˈaɪdəlˌeɪtɚz
ˈaɪdəlˌeɪtɚz
01

Người thờ tượng hoặc thờ cúng các hình tượng (tôn thờ tượng thần, thánh tượng); người sùng bái hoặc tôn thờ như một vật thiêng.

A person who worships idols.

Ví dụ

Idolater (Noun)

ˈaɪdəlˌeɪtɚz
ˈaɪdəlˌeɪtɚz
01

Người (nhóm người) thờ tượng hoặc thờ các hình tượng thần linh; những người thực hành việc thờ vật thể tượng trưng cho thần linh (thờ tượng tập thể).

People who worship idols collectively.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ