Bản dịch của từ Idolater trong tiếng Việt
Idolater

Idolater (Noun Countable)
Người thờ tượng hoặc thờ cúng các hình tượng (tôn thờ tượng thần, thánh tượng); người sùng bái hoặc tôn thờ như một vật thiêng.
A person who worships idols.
Idolater (Noun)
Người (nhóm người) thờ tượng hoặc thờ các hình tượng thần linh; những người thực hành việc thờ vật thể tượng trưng cho thần linh (thờ tượng tập thể).
People who worship idols collectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Idolater (tiếng Việt: người thờ phượng thần) là một thuật ngữ chỉ người thờ phượng thần thánh, hình tượng, hoặc bất kỳ đối tượng nào thay thế cho niềm tin tôn giáo hoặc giá trị tối cao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau cả ở Anh và Mỹ, với phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tôn sùng thái quá hoặc cuồng tín.
Họ từ
Idolater (tiếng Việt: người thờ phượng thần) là một thuật ngữ chỉ người thờ phượng thần thánh, hình tượng, hoặc bất kỳ đối tượng nào thay thế cho niềm tin tôn giáo hoặc giá trị tối cao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau cả ở Anh và Mỹ, với phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tôn sùng thái quá hoặc cuồng tín.
