idolizer
VerbNoun
idolizer (Verb)
/ˈaɪdəlˌaɪzɚ/
/ˈaɪdəlˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người hâm mộ thần tượng các ngôi sao như Taylor Swift và BTS một cách thái quá.Many fans idolize celebrities like Taylor Swift and BTS excessively.
Không phải ai cũng thần tượng những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội; một số người thích kết nối thực tế.Not everyone idolizes social media influencers; some prefer real-life connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
idolizer (Noun)
/ˈaɪdəlˌaɪzɚ/
/ˈaɪdəlˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người sùng bái theo dõi người nổi tiếng trên mạng xã hội mỗi ngày.Many idolizers follow celebrities on social media every day.
Một số người sùng bái không tôn trọng sự riêng tư của những ngôi sao yêu thích.Some idolizers do not respect the privacy of their favorite stars.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "idolizer" có nghĩa là người tôn thờ, ngưỡng mộ ai đó một cách cuồng nhiệt hoặc bộc phát. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với một nhân vật văn hóa, người nổi tiếng hoặc thần thánh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ cho từ này, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền. Trong ngữ cảnh sử dụng, "idolizer" thường được dùng trong các thảo luận về văn hóa đại chúng và tâm lý học xã hội.