Anh - Việt

Bản dịch của từ Idolizer trong tiếng Việt

idolizer

VerbNoun

idolizer (Verb)

/ˈaɪdəlˌaɪzɚ/
/ˈaɪdəlˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

tôn sùng hoặc ngưỡng mộ ai/cái gì một cách thái quá, quá kính trọng đến mức như thờ phụng

to worship or admire someone or something to excess.

Ví dụ
Nhiều người hâm mộ thần tượng các ngôi sao như Taylor Swift và BTS một cách thái quá.Many fans idolize celebrities like Taylor Swift and BTS excessively.
Không phải ai cũng thần tượng những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội; một số người thích kết nối thực tế.Not everyone idolizes social media influencers; some prefer real-life connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

idolizer (Noun)

/ˈaɪdəlˌaɪzɚ/
/ˈaɪdəlˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Người tôn thờ hoặc ngưỡng mộ ai/cái gì quá mức, đặt họ/người ấy lên vị trí tuyệt đối, thường có thái độ sùng bái hoặc thần tượng hóa một cách mù quáng.

those who worship or admire someone or something to excess.

Ví dụ
Nhiều người sùng bái theo dõi người nổi tiếng trên mạng xã hội mỗi ngày.Many idolizers follow celebrities on social media every day.
Một số người sùng bái không tôn trọng sự riêng tư của những ngôi sao yêu thích.Some idolizers do not respect the privacy of their favorite stars.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh