Bản dịch của từ Ignoring distractions trong tiếng Việt

Ignoring distractions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignoring distractions(Phrase)

ɪɡnˈɔːrɪŋ dɪstrˈækʃənz
ˈɪɡnɝɪŋ dɪˈstrækʃənz
01

Chọn ý thức để không công nhận những yếu tố gây phân tâm

Proactively choose to ignore distracting factors.

有意识地选择不去理会那些干扰因素

Ví dụ
02

Duy trì sự tập trung bất chấp những xáo trộn từ bên ngoài

Maintaining focus despite external disruptions.

即使外界干扰不断,也要坚持专注。

Ví dụ
03

Bỏ qua những gián đoạn hoặc sự phân tâm

Ignore the distractions or deviations.

忽略干扰或分心的事

Ví dụ