Bản dịch của từ Ill fitting trong tiếng Việt

Ill fitting

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ill fitting(Noun)

ˈɪlfɨtɨŋ
ˈɪlfɨtɨŋ
01

Một bộ đồ hoặc món trang phục không vừa, mặc chật hoặc rộng quá, nhìn không hợp, không vừa kích cỡ người mặc.

An outfit or garment that does not fit well.

不合身的衣服

Ví dụ

Ill fitting(Adjective)

ˈɪlfɨtɨŋ
ˈɪlfɨtɨŋ
01

Không vừa, không khít hoặc không đúng kích cỡ/khung; nghĩa là cái gì đó không phù hợp hoặc lắp vào không ổn.

Not fitting well or correctly.

不合适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh