Bản dịch của từ Illegal hunting trong tiếng Việt
Illegal hunting
Noun [U/C]

Illegal hunting(Noun)
ˈɪlɪɡəl hˈʌntɪŋ
ˈɪɫɪɡəɫ ˈhəntɪŋ
01
Hành vi săn bắt động vật trái phép theo luật hoặc quy định về săn bắn
Hunting animals in violation of laws or regulations related to hunting.
违法狩猎动物的行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Việc săn băt trái phép hoặc săn băt trong mùa cấm
Hunting wild animals without proper permits or during closed seasons.
在未取得合法许可或在禁猎期进行的非法狩猎
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Việc săn bắn bị cấm theo luật pháp địa phương, quốc gia hoặc quốc tế
Hunting without proper legal authorization at the local, national, or international level.
非法狩猎,即未获当地、国家或国际法律允许的狩猎行为。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
