Bản dịch của từ Illegitimate trong tiếng Việt
Illegitimate

Illegitimate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không hợp pháp hoặc không được pháp luật cho phép; không đúng với chuẩn mực hay quy định được chấp nhận.
Not authorized by the law not in accordance with accepted standards or rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "illegitimate" là một tính từ có nghĩa là không hợp pháp hoặc không chính đáng, thường được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc đối tượng không được pháp luật công nhận, như con cái sinh ra ngoài giá thú. Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh xã hội khác nhau, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận về quyền kế thừa. Hình thức và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể.
Từ "illegitimate" là một tính từ có nghĩa là không hợp pháp hoặc không chính đáng, thường được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc đối tượng không được pháp luật công nhận, như con cái sinh ra ngoài giá thú. Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh xã hội khác nhau, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận về quyền kế thừa. Hình thức và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể.
