Bản dịch của từ Illegitimate trong tiếng Việt

Illegitimate

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illegitimate (Adjective)

ɪlɪdʒˈɪtəmət
ɪlɪdʒˈɪtəmeɪtv
01

Dùng để chỉ đứa trẻ sinh ra từ cha mẹ không kết hôn hợp pháp với nhau (không có ràng buộc hôn nhân theo pháp luật).

Of a child born of parents not lawfully married to each other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không hợp pháp hoặc không được pháp luật cho phép; không đúng với chuẩn mực hay quy định được chấp nhận.

Not authorized by the law not in accordance with accepted standards or rules.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Illegitimate (Noun)

ɪlɪdʒˈɪtəmət
ɪlɪdʒˈɪtəmeɪtv
01

Người sinh ra ngoài giá thú (con ngoài hôn nhân) — tức là người có cha mẹ chưa kết hôn khi người đó được sinh ra.

A person who is illegitimate by birth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh