ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Illiterate
Thiếu kiến thức hoặc giáo dục
Lacking education or knowledge
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chưa quen thuộc với một chủ đề cụ thể.
Showing a lack of familiarity with a particular subject
Không thể đọc và viết
Unable to read and write