illuminant
AdjectiveNoun
illuminant (Adjective)
/ɪlˈumənn̩t/
/ɪlˈumənn̩t/
AI
Ví dụ
Những ngọn đèn đường phát sáng làm cho chợ đêm trở nên sôi động.The illuminant street lamps made the night market lively.
Các đồ trang trí phát sáng làm bừng sáng sự kiện xã hội.The illuminant decorations brightened up the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
illuminant (Noun)
/ɪlˈumənn̩t/
/ɪlˈumənn̩t/
AI
Ví dụ
Đèn đường đóng vai trò là nguồn chiếu sáng chính trong khu vực lân cận.The streetlights served as the primary illuminant in the neighborhood.
Những ngọn nến được sử dụng làm đèn chiếu sáng trong thời gian mất điện.The candles were used as an illuminant during the power outage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "illuminant" (động từ) chỉ một nguồn sáng hoặc vật liệu phát sáng nhằm cung cấp ánh sáng cho một khu vực cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được sử dụng để miêu tả các chất tạo ra ánh sáng trong quá trình nghiên cứu quang học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "illuminant" có thể ít gặp hơn trong văn viết và văn nói, nơi thường sử dụng các thuật ngữ như "light source" để chỉ cùng một khái niệm.