Bản dịch của từ Illustrator trong tiếng Việt
Illustrator
Noun

Illustrator (Noun)
ˈɪləstrˌeɪtɐ
ˈɪɫəˌstreɪtɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người có kỹ năng trong nghệ thuật minh họa.
A person skilled in the art of illustration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người giải thích hoặc làm rõ thông qua sơ đồ hoặc hình minh họa.
A person who explains or clarifies through diagrams or illustrations
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
