ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Illustrator
Một người thiết kế hình ảnh cho sách báo tạp chí và các ấn phẩm khác
A person who creates images for books, magazines, etc.
为书籍、杂志等创作插画的人
Người có kỹ năng vẽ minh họa thành thạo
Someone skilled in illustration art.
具备绘图技巧的人
Một người giải thích hoặc làm rõ ý bằng sơ đồ hoặc hình minh họa
Someone explains or clarifies something through diagrams or illustrations.
有人通过图表或示意图进行说明或澄清。