Bản dịch của từ Illustrator trong tiếng Việt

Illustrator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illustrator (Noun)

ˈɪləstrˌeɪtɐ
ˈɪɫəˌstreɪtɝ
01

Một người tạo ra hình ảnh cho sách, tạp chí, v.v.

A person who creates pictures for books magazines etc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người có kỹ năng trong nghệ thuật minh họa.

A person skilled in the art of illustration

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người giải thích hoặc làm rõ thông qua sơ đồ hoặc hình minh họa.

A person who explains or clarifies through diagrams or illustrations

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa