Anh - Việt

Bản dịch của từ Imbecility trong tiếng Việt

imbecility

NounNoun Countable

imbecility (Noun)

/ɪmbɪsˈɪlɪti/
/ɪmbɪsˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01

Hành vi hoặc thái độ ngu ngốc, thiếu suy nghĩ; sự ngu xuẩn, lầm lẫn một cách rõ rệt.

foolish or stupid behavior or qualities.

Ví dụ
Sự ngu ngốc của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến mọi người sốc.His imbecility during the debate shocked everyone in the audience.
Sự ngu ngốc khi lan truyền tin giả làm tổn hại mối quan hệ xã hội.The imbecility of spreading false news harms our social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

imbecility (Noun Countable)

/ɪmbɪsˈɪlɪti/
/ɪmbɪsˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01

Chỉ một người ngốc nghếch, thiếu thông minh hoặc hành động/dựa trên suy nghĩ ngu ngốc. Dùng để miêu tả người có hành vi ngớ ngẩn hoặc thiểu năng trong các tình huống đời thường.

a foolish or stupid person.

Ví dụ
Một số người thể hiện sự ngu ngốc trong các cuộc tranh luận xã hội.Some people display imbecility during heated social debates.
Sự ngu ngốc của cô ấy rõ ràng khi cô ấy lan truyền tin đồn sai.Her imbecility was evident when she spread false rumors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh