imbecility
NounNoun Countable
imbecility (Noun)
/ɪmbɪsˈɪlɪti/
/ɪmbɪsˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Sự ngu ngốc của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến mọi người sốc.His imbecility during the debate shocked everyone in the audience.
Sự ngu ngốc khi lan truyền tin giả làm tổn hại mối quan hệ xã hội.The imbecility of spreading false news harms our social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
imbecility (Noun Countable)
/ɪmbɪsˈɪlɪti/
/ɪmbɪsˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Một số người thể hiện sự ngu ngốc trong các cuộc tranh luận xã hội.Some people display imbecility during heated social debates.
Sự ngu ngốc của cô ấy rõ ràng khi cô ấy lan truyền tin đồn sai.Her imbecility was evident when she spread false rumors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imbecility" xuất phát từ tiếng Latin "imbecillus", có nghĩa là yếu ớt hoặc kém cỏi. Trong tiếng Anh, từ này chỉ tình trạng hoặc hành động thiếu năng lực trí tuệ, thường được sử dụng để mô tả sự khờ dại, ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ trong hành vi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "imbecility" được sử dụng giống nhau, mặc dù tần suất xuất hiện có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này trong văn phong chính thức hơn.