Bản dịch của từ Imipramine trong tiếng Việt
Imipramine

Imipramine (Noun)
Một hợp chất tổng hợp dùng trong y học để điều trị chứng trầm cảm.
A synthetic compound used to treat depression.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Imipramine là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm tri-cyclic, được sử dụng chủ yếu để điều trị rối loạn trầm cảm và rối loạn lo âu. Thuốc hoạt động bằng cách làm tăng nồng độ serotonin và norepinephrine trong não. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "imipramine" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định y tế và văn hóa mỗi vùng.
Imipramine là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm tri-cyclic, được sử dụng chủ yếu để điều trị rối loạn trầm cảm và rối loạn lo âu. Thuốc hoạt động bằng cách làm tăng nồng độ serotonin và norepinephrine trong não. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "imipramine" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định y tế và văn hóa mỗi vùng.
