Bản dịch của từ Imipramine trong tiếng Việt

Imipramine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imipramine (Noun)

ˈɪmɑpɹɑmˈin
ˈɪmɑpɹɑmˈin
01

Một hợp chất tổng hợp dùng trong y học để điều trị chứng trầm cảm.

A synthetic compound used to treat depression.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh