imitated
imitated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imitated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | imitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imitating |
imitated (Adjective)
Nghĩa 01
Bị sao chép hoặc bắt chước; không phải bản gốc mà là làm giống theo (về hành động, phong cách, lời nói, đồ vật...).
copied or mimicked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imitated" là quá khứ của động từ "imitate", có nghĩa là bắt chước hoặc sao chép hành động, phong cách hoặc đặc điểm của ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh, "imitated" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, sự bắt chước có thể liên quan đến việc tạo ra tác phẩm phê phán hoặc tôn kính, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong nghệ thuật và giáo dục.