Bản dịch của từ Immaculate bus trong tiếng Việt

Immaculate bus

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immaculate bus(Adjective)

ɪmˈækjʊlˌeɪt bˈʌs
ɪˈmækjəˌɫeɪt ˈbəs
01

Sạch sẽ như mới hoặc gọn gàng

Spotlessly clean

一尘不染

Ví dụ
02

Hoàn hảo, không có sai sót hay lỗi lầm nào

Flawless

完美无瑕

Ví dụ
03

Không có vết bẩn hay tì vết nào

No stains or marks.

没有一点脏污或痕迹

Ví dụ