immortalize
immortalize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của immortalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | immortalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | immortalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | immortalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | immortalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | immortalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immortalize" có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên bất tử hoặc được ghi nhớ lâu dài, thường thông qua nghệ thuật, văn học hoặc các hình thức kỷ niệm khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt trong ngữ nghĩa. Cách phát âm và chính tả trong cả hai ngôn ngữ đều giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc vinh danh hoặc ghi dấu ấn một cá nhân, sự kiện hoặc tác phẩm.