Bản dịch của từ Immutable stone trong tiếng Việt
Immutable stone
Noun [U/C]

Immutable stone(Noun)
ɪmjˈuːtəbəl stˈəʊn
ˈɪmjutəbəɫ ˈstoʊn
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một loại đá không thay đổi hoặc không thể biến đổi được
A type of stone that doesn't change or cannot change.
这是一种永不改变或无法改变的石头。
Ví dụ
