Bản dịch của từ Immutable stone trong tiếng Việt

Immutable stone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immutable stone(Noun)

ɪmjˈuːtəbəl stˈəʊn
ˈɪmjutəbəɫ ˈstoʊn
01

Một ví dụ về một vật thể cố định hoặc bất động vĩnh viễn trong địa chất.

An example of a fixed geological object.

这是一个在地质学中固定不动的对象的例子。

Ví dụ
02

Một viên đá không thể chỉnh sửa hay điều chỉnh

A stone cannot be changed or altered.

无法改变或调整的石头

Ví dụ
03

Một loại đá không thay đổi hoặc không thể biến đổi được

A type of stone that doesn't change or cannot change.

这是一种永不改变或无法改变的石头。

Ví dụ