Anh - Việt
impendence
Noun
impendence (Noun)
/ɪmpˈɛndəns/
/ˌɪmˈpɛndəns/
AI
Nghĩa 01
trạng thái sắp xảy ra, đặc biệt là khi một việc được dự đoán hoặc có thể gây nguy hiểm
the state of being about to happen especially when something is expected or threatening
Ví dụ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impedance" thường được sử dụng trong lĩnh vực điện và điện từ, chỉ định tổng trở của một mạch điện khi đối mặt với dòng điện xoay chiều. Khái niệm này bao gồm cả điện trở và phản kháng, với đơn vị đo là ohm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác, với Mỹ thường nhấn mạnh ứng dụng thực tiễn trong công nghệ điện tử hơn.