Bản dịch của từ Impenitent trong tiếng Việt
Impenitent

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impenitent" (tính từ) có nghĩa là không ăn năn hay hối hận về các hành động hoặc lựa chọn sai trái. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, chỉ người không có sự tự kiểm điểm. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hay nghĩa, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm thường có âm "t" rõ ràng hơn.
Từ "impenitent" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với gốc từ "impaenitens", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "paenitens" có nghĩa là "hối hận". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ những người không có cảm giác hối tiếc hoặc không ăn năn về hành động của mình. Kết nối với ý nghĩa hiện tại, từ này phản ánh sự thiếu ý thức về lỗi lầm và thiếu nhạy cảm đối với hậu quả của hành vi của cá nhân.
Từ "impenitent" khá ít gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, nó ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc pháp lý. Trong kỹ năng Nói và Viết, từ này có thể được liên kết với các chủ đề về đạo đức hoặc tôn giáo, thường diễn tả một cá nhân không ăn năn về hành động sai trái của mình. Từ này thường xuất hiện trong những bài viết phân tích về tâm lý con người hoặc trong các cuộc thảo luận liên quan đến trách nhiệm xã hội.
Họ từ
Từ "impenitent" (tính từ) có nghĩa là không ăn năn hay hối hận về các hành động hoặc lựa chọn sai trái. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, chỉ người không có sự tự kiểm điểm. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hay nghĩa, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm thường có âm "t" rõ ràng hơn.
Từ "impenitent" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với gốc từ "impaenitens", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "paenitens" có nghĩa là "hối hận". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ những người không có cảm giác hối tiếc hoặc không ăn năn về hành động của mình. Kết nối với ý nghĩa hiện tại, từ này phản ánh sự thiếu ý thức về lỗi lầm và thiếu nhạy cảm đối với hậu quả của hành vi của cá nhân.
Từ "impenitent" khá ít gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, nó ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc pháp lý. Trong kỹ năng Nói và Viết, từ này có thể được liên kết với các chủ đề về đạo đức hoặc tôn giáo, thường diễn tả một cá nhân không ăn năn về hành động sai trái của mình. Từ này thường xuất hiện trong những bài viết phân tích về tâm lý con người hoặc trong các cuộc thảo luận liên quan đến trách nhiệm xã hội.
