Bản dịch của từ Imperial court trong tiếng Việt

Imperial court

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imperial court(Noun)

ɪmpˈiərɪəl kˈɔːt
ˌɪmˈpɪriəɫ ˈkɔrt
01

Cơ quan hành chính hoặc các viên chức của nhà vua

The administrative agency or relevant officials of the authorities

主权国家相关的官僚机构或官员

Ví dụ
02

Một toà án có thẩm quyền hoặc quyền lực pháp lý trên một vùng lãnh thổ rộng lớn dưới quyền cai trị của đế quốc

An court with jurisdiction or judicial authority over a large area under the imperial regime.

受皇权统治、管辖范围广阔的法院

Ví dụ
03

Tòa án của một vị quân vương hoặc hoàng đế

The court of a king or emperor

一国国王或皇帝的法院

Ví dụ