imploring
imploring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imploring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | implore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imploring |
imploring (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imploring" là động từ hiện tại của "implore", có nghĩa là nài xin, cầu khẩn một cách mãnh liệt hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để diễn tả một trạng thái khẩn thiết trong yêu cầu hoặc xin xỏ. "Imploring" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường dùng các từ ngữ trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về cách diễn đạt trực tiếp và cụ thể hơn.