implosions
implosions (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một sự kiện hoặc quá trình được đặc trưng bởi sự nổ tung.
Một sự kiện hoặc quá trình được đặc trưng bởi sự nổ tung.
An event or process characterized by an implosion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implosions" được sử dụng để chỉ hiện tượng sụp đổ hoặc nổ vào bên trong do áp lực lớn từ bên ngoài. Trong ngữ cảnh khoa học, "implosion" thường chỉ những vụ nổ xảy ra khi một cấu trúc không thể chịu đựng được sức ép từ môi trường xung quanh, dẫn đến việc tất cả các phần của cấu trúc giật lại về phía trung tâm. Cả hai phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh British, thuật ngữ "implosion" có thể được dùng phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường thấy hơn trong văn cảnh báo chí hoặc truyền thông.