Anh - Việt

Bản dịch của từ Implosions trong tiếng Việt

implosions

Noun

implosions (Noun)

/ɨmplˈoʊʒənz/
/ɨmplˈoʊʒənz/
AI

Nghĩa 01 · Hành động nổ tung hoặc bùng nổ hướng vào bên trong.

Hành động nổ tung hoặc bùng nổ hướng vào bên trong.

The act of imploding or bursting inward.

Ví dụ
Các vụ nổ sập tòa nhà đã được trình chiếu trong bản tin năm 2020.The building's implosions were shown in a 2020 news report.
Các vụ nổ sập không thường xảy ra trong các cuộc biểu tình xã hội toàn cầu.Implosions do not happen often in social protests worldwide.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một sự kiện hoặc quá trình được đặc trưng bởi sự nổ tung.

Một sự kiện hoặc quá trình được đặc trưng bởi sự nổ tung.

An event or process characterized by an implosion.

Ví dụ
Sự sụp đổ xã hội của thành phố khiến nhiều người mất lòng tin.The city's social implosions caused many people to lose trust.
Năm 2020, ở New York không xảy ra sự sụp đổ xã hội.Social implosions did not happen in New York in 2020.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một vụ nổ hoặc sụp đổ đột ngột hướng vào bên trong.

Một vụ nổ hoặc sụp đổ đột ngột hướng vào bên trong.

A sudden inward explosion or collapse.

Ví dụ
Cấu trúc xã hội của thành phố đã trải qua sự sụp đổ đột ngột sau khủng hoảng 2020.The city's social structure faced implosions after the 2020 crisis.
Không có sự sụp đổ đột ngột nào trong niềm tin cộng đồng trong lễ hội.There were no implosions in community trust during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh