Bản dịch của từ Imprecise trong tiếng Việt
Imprecise

Imprecise (Adjective)
Không chính xác, không rõ ràng hoặc thiếu độ chính xác trong cách diễn đạt hoặc chi tiết.
Lacking exactness and accuracy of expression or detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "imprecise" mang nghĩa không chính xác, thiếu sự rõ ràng hoặc cụ thể trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh, đây là một tính từ thường được sử dụng để mô tả các thông tin hoặc dữ liệu không rõ ràng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ, với sự nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong Anh và âm tiết giữa trong Mỹ.
Từ "imprecise" mang nghĩa không chính xác, thiếu sự rõ ràng hoặc cụ thể trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh, đây là một tính từ thường được sử dụng để mô tả các thông tin hoặc dữ liệu không rõ ràng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ, với sự nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong Anh và âm tiết giữa trong Mỹ.
