Bản dịch của từ Imprisonment hindrance trong tiếng Việt

Imprisonment hindrance

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprisonment hindrance(Noun)

ɪmprˈɪzənmənt hˈɪndrəns
ˈɪmprɪsənmənt ˈhɪndrəns
01

Một khoảng thời gian bị bỏ tù

A period of detention

一段监禁期

Ví dụ
02

Hành động bỏ tù ai đó

The act of imprisoning someone

关押某人

Ví dụ
03

Tình trạng bị giam giữ trong tù

Being detained in jail

被关押在监狱的状态

Ví dụ

Imprisonment hindrance(Noun Uncountable)

ɪmprˈɪzənmənt hˈɪndrəns
ˈɪmprɪsənmənt ˈhɪndrəns
01

Một điều gì đó hạn chế hoặc cản trở

A period of detention

曾经被关押的那段时间

Ví dụ
02

Một trở ngại hoặc chướng ngại cho cái gì đó

Being in custody

被关押在监狱的状态

Ví dụ
03

Một trở ngại cản trở hoặc làm trì hoãn quá trình di chuyển hay tiến bộ

The act of detaining someone

拘留某人

Ví dụ