imprisons
imprisons (Verb)
Nghĩa 01
Dạng thì hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ 'imprison' — có nghĩa là giam giữ ai đó trong tù hoặc bắt ai đó ở trong một nơi không cho ra ngoài.
thirdperson singular simple present indicative of imprison.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imprisons (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | imprison |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imprisoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imprisoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imprisons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imprisoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imprisons" là động từ, hình thức hiện tại của "imprison", có nghĩa là giam giữ ai đó trong một nơi không có tự do, thường là trong nhà tù. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể bao gồm ý nghĩa rộng hơn về việc hạn chế tự do cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý và hình sự. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai biến thể đều tương tự.