Bản dịch của từ Imprison trong tiếng Việt
Imprison
Verb

Imprison (Verb)
ˈɪmprɪzən
ˈɪmprɪsən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giam hoặc bỏ tù ai đó, khiến họ không được tự do rời đi, đặc biệt là theo hình phạt của pháp luật.
To put someone in a prison or other place where they cannot leave freely especially as a punishment under the law
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
