improperly
improperly (Adverb)
Nghĩa 01
một cách không đúng, không theo chuẩn mực hoặc quy tắc được chấp nhận
in a way that is not in accordance with accepted standards or rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách sai; không đúng; không chính xác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một cách không phù hợp; làm điều gì đó không đúng, không thích hợp hoặc không đúng cách
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của improperly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
improperly không đúng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "improperly" là trạng từ, có nghĩa là làm điều gì đó không đúng cách, không đạt tiêu chuẩn hoặc không thích hợp trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phiên bản từ này không có sự khác biệt về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể hơi khác nhau, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, giáo dục và xã hội để chỉ hành vi không tuân thủ quy tắc hoặc tiêu chuẩn.