Bản dịch của từ Improve relations trong tiếng Việt

Improve relations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improve relations(Phrase)

ɪmprˈuːv rɪlˈeɪʃənz
ˈɪmˌpruv rɪˈɫeɪʃənz
01

Nâng cao hoặc cải thiện chất lượng các cuộc tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm

Enhance or improve the quality of interactions between individuals or groups.

提升或改善人与人之间或群体之间的交流质量。

Ví dụ
02

Phát triển hoặc hoàn thiện các mối liên kết để đạt được kết quả tốt hơn

Develop or strengthen connections to achieve better results.

建立或优化关系以实现更好的成果

Ví dụ
03

Để làm cho các mối quan hệ trở nên tốt đẹp hơn hoặc có lợi hơn

To improve or facilitate the relationship

改善关系或使关系更为有利

Ví dụ