in accord
Phrase
in accord (Phrase)
/ɨn əkˈɔɹd/
/ɨn əkˈɔɹd/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã làm việc hài hòa để cải thiện các công viên địa phương.The community worked in accord to improve local parks for everyone.
Họ không đồng ý với các chính sách xã hội mới do chính phủ đề xuất.They are not in accord with the new social policies proposed by the government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in accord" mang nghĩa là sự đồng thuận hoặc thống nhất trong ý kiến hoặc hành động giữa hai hoặc nhiều bên. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức nhằm thể hiện sự nhất trí về quan điểm hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "in accord" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể gặp nhiều hơn trong các văn bản pháp lý hoặc chính chức. Phiên âm phát âm không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phương ngữ này.