Bản dịch của từ In agreement trong tiếng Việt

In agreement

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In agreement (Adjective)

ɨn əɡɹˈimənt
ɨn əɡɹˈimənt
01

Cùng có chung ý kiến, đồng ý với nhau; có cùng cảm nghĩ hoặc quan điểm.

Having the same opinion or feeling agreeing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

In agreement (Adverb)

ɨn əɡɹˈimənt
ɨn əɡɹˈimənt
01

Ở trạng thái đồng ý; hành động hoặc phản ứng cho thấy sự đồng thuận giữa các bên.

In a state of agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh