Bản dịch của từ In agreement trong tiếng Việt
In agreement

In agreement (Adjective)
In agreement (Adverb)
Ở trạng thái đồng ý; hành động hoặc phản ứng cho thấy sự đồng thuận giữa các bên.
In a state of agreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in agreement" được sử dụng để chỉ trạng thái đồng thuận hoặc nhất trí giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng cả trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể ưu tiên sử dụng cụm từ này trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc thương mại hơn.
Cụm từ "in agreement" được sử dụng để chỉ trạng thái đồng thuận hoặc nhất trí giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng cả trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể ưu tiên sử dụng cụm từ này trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc thương mại hơn.
