Bản dịch của từ In alignment trong tiếng Việt

In alignment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In alignment(Phrase)

ɨn əlˈaɪnmənt
ɨn əlˈaɪnmənt
01

“In alignment” có nghĩa là đồng thuận, nhất trí hoặc hợp tác ăn ý; các bên cùng mục tiêu và cùng hành động phối hợp hiệu quả.

In agreement or working together effectively.

一致,协作有效

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh