Bản dịch của từ In case trong tiếng Việt
In case

In case (Conjunction)
Dùng để nói rằng làm điều gì đó để đề phòng khả năng điều gì đó xảy ra; phòng khi cần đến.
To allow for the possibility that.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in case" được sử dụng để chỉ một trường hợp giả định hoặc điều kiện có thể xảy ra, thường đi kèm với hành động hoặc tình huống dự phòng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "in case" có nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phong cách nói, người bản xứ có thể nhấn mạnh khác nhau, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên. Cụm từ này thể hiện sự chuẩn bị cho các tình huống không chắc chắn trong tương lai.
Cụm từ "in case" được sử dụng để chỉ một trường hợp giả định hoặc điều kiện có thể xảy ra, thường đi kèm với hành động hoặc tình huống dự phòng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "in case" có nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phong cách nói, người bản xứ có thể nhấn mạnh khác nhau, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên. Cụm từ này thể hiện sự chuẩn bị cho các tình huống không chắc chắn trong tương lai.
