Bản dịch của từ In chambers trong tiếng Việt

In chambers

Phrase Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In chambers(Phrase)

ɨn tʃˈeɪmbɚz
ɨn tʃˈeɪmbɚz
01

Thuật ngữ chính thức cho phòng xử án của thẩm phán.

Formal term for a judges courtroom.

Ví dụ

In chambers(Adverb)

ɨn tʃˈeɪmbɚz
ɨn tʃˈeɪmbɚz
01

Riêng.

In private.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh