Bản dịch của từ In character trong tiếng Việt

In character

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In character(Idiom)

01

Thích hợp với tính cách hoặc hành vi của một người; hành động hoặc lời nói phù hợp, phản ánh đúng bản chất, tính cách của người đó.

In character of an action or statement consistent with ones personality or character.

与个性或性格一致的行为或言论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh