Bản dịch của từ In depth trong tiếng Việt

In depth

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In depth(Idiom)

01

Ở độ sâu thẳm, một cách sâu sắc.

At a profound depth.

这是非常深刻的意思。

Ví dụ
02

Chi tiết một cách kỹ lưỡng.

Details; thorough.

详细全面地说明

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh