Anh - Việt

Bản dịch của từ In-depth trong tiếng Việt

in-depth

Adjective

in-depth (Adjective)

/ɪndɛpɵ/
/ɪndɛpɵ/
AI

Nghĩa 01

Kỹ lưỡng, sâu sắc và chi tiết; xem xét hoặc khảo sát một vấn đề rất cặn kẽ, không chỉ ở bề mặt.

Extensive and thorough.

Ví dụ
Nghiên cứu cung cấp một phân tích sâu rộng về xu hướng truyền thông xã hội.The research provided an in-depth analysis of social media trends.
Cuộc phỏng vấn sâu rộng với nhà tâm lý học tiết lộ những hiểu biết quý giá.The in-depth interview with the psychologist revealed valuable insights.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh