Anh - Việt
in-depth
Adjective
in-depth (Adjective)
/ɪndɛpɵ/
/ɪndɛpɵ/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu cung cấp một phân tích sâu rộng về xu hướng truyền thông xã hội.The research provided an in-depth analysis of social media trends.
Cuộc phỏng vấn sâu rộng với nhà tâm lý học tiết lộ những hiểu biết quý giá.The in-depth interview with the psychologist revealed valuable insights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "in-depth" thường được sử dụng để chỉ sự phân tích hoặc khảo sát chi tiết, sâu sắc về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. "In-depth" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, báo chí và nghiên cứu, nhấn mạnh tính toàn diện và sâu sắc của thông tin hoặc nghiên cứu được trình bày.