Bản dịch của từ In depth trong tiếng Việt

In depth

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In depth (Idiom)

01

Chi tiết; kỹ lưỡng.

In detail thoroughly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh