Bản dịch của từ In front of trong tiếng Việt

In front of

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In front of(Preposition)

ɨn fɹˈʌnt ˈʌv
ɨn fɹˈʌnt ˈʌv
01

Ở vị trí phía trước, đối diện về phía trước của một vật hoặc người; nằm trước mặt ai đó hoặc cái gì đó.

In a position which is facing the front of something or someone.

在某物或某人前面的位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh