Bản dịch của từ In full dress trong tiếng Việt

In full dress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In full dress(Phrase)

ˈɪnfəldɹəs
ˈɪnfəldɹəs
01

Mặc đầy đủ trang phục phù hợp cho một dịp quan trọng; ăn mặc chỉnh tề, trịnh trọng (bao gồm cả lễ phục, phụ kiện nếu cần).

Wearing all the clothes that are considered suitable for an important occasion.

正式场合的全套服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh