Bản dịch của từ In good health trong tiếng Việt

In good health

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In good health(Phrase)

ɨn ɡˈʊd hˈɛlθ
ɨn ɡˈʊd hˈɛlθ
01

Khoẻ mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần; có sức khoẻ tốt, không ốm đau, tinh thần tỉnh táo.

Physically or mentally fit and healthy.

身体和心理健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh