Bản dịch của từ In-half trong tiếng Việt

In-half

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-half(Phrase)

ˈɪnhˌɔlf
ˈɪnhˌɔlf
01

Chia vật gì đó thành hai phần bằng nhau.

To divide something into two equal parts.

把某物分成两部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh