Bản dịch của từ In my experience trong tiếng Việt

In my experience

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In my experience(Phrase)

ˈɪn mˈaɪ ɛkspˈiərɪəns
ˈɪn ˈmaɪ ɛkˈspɪriəns
01

Dựa trên những điều tôi đã gặp phải hoặc học được trong cuộc sống

Based on what I have experienced or learned.

这基于我所经历过或学到的东西。

Ví dụ
02

Theo quan điểm hoặc kiến thức cá nhân của tôi

In my personal opinion or knowledge.

从我个人的角度或者了解来看

Ví dụ
03

Theo nhận xét của tôi dựa trên những lần trao đổi trong quá khứ

In my opinion, based on past experiences.

这符合我过去的经验和看法。

Ví dụ