Bản dịch của từ In pari materia trong tiếng Việt

In pari materia

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In pari materia(Idiom)

01

Về cùng một vấn đề hoặc chủ đề; cùng một nội dung.

Pertaining to the same issue or subject; on the same topic.

涉及同一问题或主题

Ví dụ
02

Trong các tài liệu pháp lý, thuật ngữ này dùng để chỉ việc các luật hoặc điều luật nên được hiểu là liên quan đến nhau vì chúng đề cập đến cùng một vấn đề.

Used in legal contexts to indicate that laws or statutes should be interpreted together because they concern the same subject.

在法律环境中使用,表示相关的法律或法规应当一并解读,因为它们涉及相同的主题。

Ví dụ
03

Tham chiếu đến các điều luật hoặc quy định pháp luật tương tự và nên xem xét chung với nhau.

This should be considered alongside related legal terms or regulations.

指的是类似的法规或法律条款,应作为一个整体来看待。

Ví dụ