Bản dịch của từ In sorrow trong tiếng Việt

In sorrow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In sorrow(Phrase)

ɨn sˈɑɹoʊ
ɨn sˈɑɹoʊ
01

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, đau khổ hoặc hối tiếc.

Feeling or showing deep distress sadness or regret.

深感悲伤、痛苦或遗憾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh