Bản dịch của từ In the afternoon trong tiếng Việt

In the afternoon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the afternoon(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː ˈɑːftənˌuːn
ˈɪn ˈθi ˈɑftɝˌnun
01

Khoảng thời gian trong ngày từ cuối buổi sáng đến đầu buổi tối

The time of day occurs between noon and early evening.

这一天中的时间是在中午和傍晚之间的时段。

Ví dụ
02

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ khoảng 12 giờ trưa đến khoảng 5 giờ chiều.

Typically refers to the time from around noon to about 5 p.m.

通常用来表示大约从中午12点到下午5点之间的时间段。

Ví dụ
03

Trong khoảng thời gian sau buổi trưa nhưng trước buổi tối.

Sometime after lunch but before dinner.

下午到傍晚之前的那段时间

Ví dụ