Bản dịch của từ In the daytime trong tiếng Việt

In the daytime

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the daytime(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː dˈeɪtaɪm
ˈɪn ˈθi ˈdeɪˌtaɪm
01

Vào ban ngày, khi trời còn sáng ngoài trời

During the daytime, when it's still light outside.

天还亮着的时候

Ví dụ
02

Giờ ban ngày so với đêm

Daytime is the opposite of nighttime.

白天的小时数,与夜晚相对

Ví dụ
03

Thời gian mặt trời nằm trên đường chân trời

The time when the sun is on the horizon.

太阳刚刚升起,天边的那一瞬间。

Ví dụ