Bản dịch của từ In view trong tiếng Việt

In view

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In view(Preposition)

ɨn vjˈu
ɨn vjˈu
01

Khi xem xét hoặc cân nhắc điều gì đó; xét tới (một yếu tố, hoàn cảnh) trong quá trình đánh giá hoặc quyết định.

While considering something.

考虑某事时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In view(Phrase)

ɨn vjˈu
ɨn vjˈu
01

Có khả năng bị nhìn thấy hoặc chú ý đến; ở trong tầm nhìn hoặc có thể dễ dàng nhận ra

Having the possibility to be seen or noticed.

可以被看到的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh