Bản dịch của từ In view trong tiếng Việt
In view

In view(Phrase)
Có khả năng bị nhìn thấy hoặc chú ý đến; ở trong tầm nhìn hoặc có thể dễ dàng nhận ra
Having the possibility to be seen or noticed.
In view(Preposition)
Khi xem xét hoặc cân nhắc điều gì đó; xét tới (một yếu tố, hoàn cảnh) trong quá trình đánh giá hoặc quyết định.
While considering something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in view" thường được sử dụng để chỉ sự chú ý hoặc sự nhận thức về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "in view" có thể diễn đạt ý nghĩa là "để xem xét" hoặc "trong tầm nhìn". Trong văn viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức, như khi bàn luận về các yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên có thể khác biệt nhỏ ở ngữ điệu trong phát âm.
Cụm từ "in view" xuất phát từ tiếng Latinh, với "in" có nghĩa là "trong" và "videre" có nghĩa là "nhìn thấy". Thành phần này nhấn mạnh trạng thái của việc nhìn thấy hoặc nhận thức một điều gì đó. Trong lịch sử, cụm từ này được sử dụng để chỉ những gì có thể nhìn thấy hoặc hiểu biết được. Hiện nay, "in view" thường chỉ việc người nói xem xét một vấn đề hay tình huống nào đó trong bối cảnh cụ thể, phù hợp với nguồn gốc ý nghĩa của nó.
Cụm từ "in view" xuất hiện với tần suất hợp lý trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thí sinh thường diễn đạt quan điểm cá nhân hoặc lý do cho một lập luận cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản học thuật và báo chí để chỉ ra quan điểm hoặc góc nhìn về một vấn đề nào đó, nhấn mạnh sự quan trọng hoặc mối liên hệ giữa các yếu tố.
Cụm từ "in view" thường được sử dụng để chỉ sự chú ý hoặc sự nhận thức về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "in view" có thể diễn đạt ý nghĩa là "để xem xét" hoặc "trong tầm nhìn". Trong văn viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức, như khi bàn luận về các yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên có thể khác biệt nhỏ ở ngữ điệu trong phát âm.
Cụm từ "in view" xuất phát từ tiếng Latinh, với "in" có nghĩa là "trong" và "videre" có nghĩa là "nhìn thấy". Thành phần này nhấn mạnh trạng thái của việc nhìn thấy hoặc nhận thức một điều gì đó. Trong lịch sử, cụm từ này được sử dụng để chỉ những gì có thể nhìn thấy hoặc hiểu biết được. Hiện nay, "in view" thường chỉ việc người nói xem xét một vấn đề hay tình huống nào đó trong bối cảnh cụ thể, phù hợp với nguồn gốc ý nghĩa của nó.
Cụm từ "in view" xuất hiện với tần suất hợp lý trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thí sinh thường diễn đạt quan điểm cá nhân hoặc lý do cho một lập luận cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản học thuật và báo chí để chỉ ra quan điểm hoặc góc nhìn về một vấn đề nào đó, nhấn mạnh sự quan trọng hoặc mối liên hệ giữa các yếu tố.
